reflective power

reflective power

A mirror has a high reflective power.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khả năng phản xạ: "reflective power" tỷ lệ giữa lượng ánh sáng phản xạ lượng ánh sáng chiếu tới một bề mặt. Đây một thuật ngữ trong quang học, dùng để đo lường khả năng phản xạ của vật liệu.

dụ sử dụng
  • (Khả năng phản xạ của một chiếc gương gần như là 100%.)
  • (Các nhà khoa học đo khả năng phản xạ của các bề mặt khác nhau để nghiên cứu tính chất quang học của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high reflective power": khả năng phản xạ cao, thường dùng để mô tả các bề mặt sáng bóng hoặc nhẵn.

    • Polished metals have a high reflective power. (Kim loại được đánh bóng khả năng phản xạ cao.)
  • "low reflective power": khả năng phản xạ thấp, thường dùng cho các bề mặt tối hoặc thô ráp.

    • Matte paint has a low reflective power. (Sơn mờ khả năng phản xạ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflective (tính từ): tính chất phản xạ.

    • The reflective coating on the glasses reduces glare. (Lớp phủ phản xạ trên kính làm giảm độ chói.)
  • Reflectivity (danh từ): độ phản xạ, thường dùng thay thế cho "reflective power" trong các ngữ cảnh khoa học.

    • The reflectivity of the material was measured in the lab. (Độ phản xạ của vật liệu đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflectance: hệ số phản xạ, một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa.

    • The reflectance of snow is very high. (Hệ số phản xạ của tuyết rất cao.)
  • Albedo: suất phản chiếu, thường dùng trong thiên văn học để chỉ khả năng phản xạ của các thiên thể.

    • The albedo of the Earth affects its climate. (Suất phản chiếu của Trái Đất ảnh hưởng đến khí hậu của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan